Tiếng Việt
Mối chia rẽ tiếng Anh là gì?
mối chia rẽ tiếng Anh là division /dɪˈvɪʒən/. Sự chia rẽ hoặc phân chia trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
division
Ví dụ câu với mối chia rẽ / division
- 1
Có sự chia rẽ trong gia đình về vấn đề tài chính.
There is a division within the family over financial issues.
- 2
Chính sách gây ra sự chia rẽ trong xã hội.
The policy caused a division in society.
Ghi chú dùng từ mối chia rẽ
Mối chia rẽ đề cập đến sự phân chia trong nhóm hoặc cộng đồng. Các từ liên quan: 'discord' (mâu thuẫn), 'split' (chia cắt), 'segregation' (sự phân biệt).
Video minh hoạ mối chia rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối chia rẽ
Câu hỏi thường gặp về "mối chia rẽ"
Mối chia rẽ tiếng Anh là gì?
Mối chia rẽ tiếng Anh là "division" (danh từ), nghĩa là: Sự chia rẽ hoặc phân chia trong một nhóm hoặc cộng đồng.
"division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"division" nghĩa tiếng Việt là "mối chia rẽ". Mối chia rẽ đề cập đến sự phân chia trong nhóm hoặc cộng đồng.
Phát âm "division" như thế nào?
"division" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "division"?
There is a division within the family over financial issues. — Có sự chia rẽ trong gia đình về vấn đề tài chính.