Tiếng Việt
Mỗi người một nơi tiếng Anh là gì?
mỗi người một nơi tiếng Anh là each to their own place /iːtʃ tuː ðeə ˈəʊn pleɪs/. Mỗi người có nơi chốn riêng của họ, thể hiện sự tôn trọng sở thích hoặc lựa chọn cá nhân của từng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
each to their own place
Ví dụ câu với mỗi người một nơi / each to their own place
- 1
Anh ấy thích sống ở thành phố lớn, còn tôi thích yên bình ở quê.
He prefers living in the city, while I enjoy the peace of the countryside.
- 2
Chúng ta đều có sở thích riêng, mỗi người một nơi.
We all have our own preferences, each to their own place.
Ghi chú dùng từ mỗi người một nơi
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng sở thích cá nhân. Các từ liên quan: 'personal choice' (lựa chọn cá nhân), 'individual preference' (sở thích cá nhân), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ mỗi người một nơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỗi người một nơi
Câu hỏi thường gặp về "mỗi người một nơi"
Mỗi người một nơi tiếng Anh là gì?
Mỗi người một nơi tiếng Anh là "each to their own place" (cụm từ), nghĩa là: Mỗi người có nơi chốn riêng của họ, thể hiện sự tôn trọng sở thích hoặc lựa chọn cá nhân của từng người.
"each to their own place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"each to their own place" nghĩa tiếng Việt là "mỗi người một nơi". Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng sở thích cá nhân.
Phát âm "each to their own place" như thế nào?
"each to their own place" có phiên âm IPA /iːtʃ tuː ðeə ˈəʊn pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "each to their own place"?
He prefers living in the city, while I enjoy the peace of the countryside. — Anh ấy thích sống ở thành phố lớn, còn tôi thích yên bình ở quê.