Tiếng Việt
Mối quan hệ lâu dài tiếng Anh là gì?
mối quan hệ lâu dài tiếng Anh là long-term relationship /ˈlɔŋˈtɜrm riˈleɪʃənˌʃɪp/. mối quan hệ kéo dài trong thời gian dài, thường liên quan đến tình cảm hoặc hợp tác lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ lâu dài / long-term relationship
- 1
Họ đã duy trì mối quan hệ lâu dài sau nhiều năm.
They have maintained a long-term relationship for many years.
- 2
Mối quan hệ lâu dài giữa các công ty giúp họ hợp tác hiệu quả hơn.
A long-term relationship between companies helps them cooperate more effectively.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ lâu dài
Mối quan hệ lâu dài đề cập đến sự gắn bó hoặc hợp tác bền vững qua thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'partnership' (quan hệ đối tác), 'commitment' (cam kết), và 'sustainability' (bền vững).
Video minh hoạ mối quan hệ lâu dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ lâu dài
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ lâu dài"
Mối quan hệ lâu dài tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ lâu dài tiếng Anh là "long-term relationship" (danh từ), nghĩa là: mối quan hệ kéo dài trong thời gian dài, thường liên quan đến tình cảm hoặc hợp tác lâu dài.
"long-term relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ lâu dài". Mối quan hệ lâu dài đề cập đến sự gắn bó hoặc hợp tác bền vững qua thời gian.
Phát âm "long-term relationship" như thế nào?
"long-term relationship" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term relationship"?
They have maintained a long-term relationship for many years. — Họ đã duy trì mối quan hệ lâu dài sau nhiều năm.