Tiếng Việt
Môi trường chân không tiếng Anh là gì?
môi trường chân không tiếng Anh là vacuum environment /ˈvækjuːm ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường không khí hoặc chất lỏng, trong đó áp suất rất thấp, gần như không có khí hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacuum environment
Ví dụ câu với môi trường chân không / vacuum environment
- 1
Trong phòng chân không, các hạt bụi không thể tồn tại.
In a vacuum environment, dust particles cannot exist.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của môi trường chân không để phát triển công nghệ mới.
Scientists study the properties of vacuum environments to develop new technologies.
Ghi chú dùng từ môi trường chân không
Môi trường chân không là nơi áp suất rất thấp, thường dùng trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'vacuum pump' (máy bơm chân không), 'vacuum chamber' (buồng chân không), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ môi trường chân không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường chân không
Câu hỏi thường gặp về "môi trường chân không"
Môi trường chân không tiếng Anh là gì?
Môi trường chân không tiếng Anh là "vacuum environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường không khí hoặc chất lỏng, trong đó áp suất rất thấp, gần như không có khí hoặc chất lỏng.
"vacuum environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacuum environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường chân không". Môi trường chân không là nơi áp suất rất thấp, thường dùng trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Phát âm "vacuum environment" như thế nào?
"vacuum environment" có phiên âm IPA /ˈvækjuːm ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacuum environment"?
In a vacuum environment, dust particles cannot exist. — Trong phòng chân không, các hạt bụi không thể tồn tại.