Tiếng Việt
Món ăn tinh thần tiếng Anh là gì?
món ăn tinh thần tiếng Anh là Spiritual nourishment /ˈspɪrɪtʃʊəl ˈnʌrɪʃmənt/. Các hoạt động hoặc nguồn cung cấp tinh thần giúp nâng cao tâm hồn và trí tuệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spiritual nourishment
Ví dụ câu với món ăn tinh thần / Spiritual nourishment
- 1
Đọc sách là một món ăn tinh thần quan trọng trong cuộc sống của tôi.
Reading books is an important form of spiritual nourishment in my life.
- 2
Âm nhạc giúp tôi cảm thấy được tiếp thêm năng lượng tinh thần sau một ngày làm việc căng thẳng.
Music helps me feel spiritually energized after a stressful day.
Ghi chú dùng từ món ăn tinh thần
Món ăn tinh thần đề cập đến các hoạt động hoặc nguồn cung cấp tinh thần như đọc sách, nghe nhạc, thiền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'well-being' (sự khỏe mạnh), 'self-care' (chăm sóc bản thân).
Video minh hoạ món ăn tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "món ăn tinh thần"
Món ăn tinh thần tiếng Anh là gì?
Món ăn tinh thần tiếng Anh là "Spiritual nourishment" (cụm từ), nghĩa là: Các hoạt động hoặc nguồn cung cấp tinh thần giúp nâng cao tâm hồn và trí tuệ.
"Spiritual nourishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spiritual nourishment" nghĩa tiếng Việt là "món ăn tinh thần". Món ăn tinh thần đề cập đến các hoạt động hoặc nguồn cung cấp tinh thần như đọc sách, nghe nhạc, thiền.
Phát âm "Spiritual nourishment" như thế nào?
"Spiritual nourishment" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪtʃʊəl ˈnʌrɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spiritual nourishment"?
Reading books is an important form of spiritual nourishment in my life. — Đọc sách là một món ăn tinh thần quan trọng trong cuộc sống của tôi.