The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn khoa học tự nhiên tiếng Anh là gì?

môn khoa học tự nhiên tiếng Anh là natural sciences /ˈnæʧərəl ˈsaɪənsəz/. Các ngành khoa học nghiên cứu về thế giới tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học.

Hình minh hoạ "môn khoa học tự nhiên" tiếng Anh là "natural sciences"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

natural sciences

Danh từ
/ˈnæʧərəl ˈsaɪənsəz/

Ví dụ câu với môn khoa học tự nhiên / natural sciences

  1. 1

    Tôi thích học môn khoa học tự nhiên để hiểu về thế giới xung quanh.

    I enjoy studying natural sciences to understand the world around me.

  2. 2

    Các môn khoa học tự nhiên giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện.

    Natural sciences help students develop critical thinking.

Ghi chú dùng từ môn khoa học tự nhiên

Môn khoa học tự nhiên gồm các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học. Các thuật ngữ liên quan: physics (vật lý), chemistry (hóa học), biology (sinh học).

Video minh hoạ môn khoa học tự nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn khoa học tự nhiên

Câu hỏi thường gặp về "môn khoa học tự nhiên"

Môn khoa học tự nhiên tiếng Anh là gì?

Môn khoa học tự nhiên tiếng Anh là "natural sciences" (danh từ), nghĩa là: Các ngành khoa học nghiên cứu về thế giới tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học.

"natural sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"natural sciences" nghĩa tiếng Việt là "môn khoa học tự nhiên". Môn khoa học tự nhiên gồm các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học.

Phát âm "natural sciences" như thế nào?

"natural sciences" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl ˈsaɪənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "natural sciences"?

I enjoy studying natural sciences to understand the world around me. — Tôi thích học môn khoa học tự nhiên để hiểu về thế giới xung quanh.