Tiếng Việt
Một nửa còn lại tiếng Anh là gì?
một nửa còn lại tiếng Anh là Other Half /ˈʌðə hɑːf/. Phần còn lại của một cái gì đó, thường dùng để chỉ người bạn đời hoặc người phối ngẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Other Half
Ví dụ câu với một nửa còn lại / Other Half
- 1
Anh ấy là người bạn đời của tôi, người mà tôi yêu thương và trân trọng.
He is my other half, the person I love and cherish.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy nhau như hai nửa còn lại của một bức tranh.
We found each other like two halves of a picture.
Ghi chú dùng từ một nửa còn lại
Dùng để chỉ người bạn đời hoặc người phối ngẫu. Các từ liên quan: 'partner' (đối tác), 'spouse' (vợ/chồng), 'significant other' (người quan trọng).
Video minh hoạ một nửa còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một nửa còn lại
Câu hỏi thường gặp về "một nửa còn lại"
Một nửa còn lại tiếng Anh là gì?
Một nửa còn lại tiếng Anh là "Other Half" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của một cái gì đó, thường dùng để chỉ người bạn đời hoặc người phối ngẫu.
"Other Half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Other Half" nghĩa tiếng Việt là "một nửa còn lại". Dùng để chỉ người bạn đời hoặc người phối ngẫu.
Phát âm "Other Half" như thế nào?
"Other Half" có phiên âm IPA /ˈʌðə hɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Other Half"?
He is my other half, the person I love and cherish. — Anh ấy là người bạn đời của tôi, người mà tôi yêu thương và trân trọng.