The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một phần nhỏ của thiết bị tiếng Anh là gì?

một phần nhỏ của thiết bị tiếng Anh là Component /kəmˈpəʊ.nənt/. Phần nhỏ của một thiết bị hoặc hệ thống, thường là một phần cấu thành của toàn bộ.

Hình minh hoạ "một phần nhỏ của thiết bị" tiếng Anh là "Component"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Component

Danh từ
/kəmˈpəʊ.nənt/

Ví dụ câu với một phần nhỏ của thiết bị / Component

  1. 1

    Các thành phần của máy tính bao gồm bộ xử lý, RAM và ổ cứng.

    The computer's components include the processor, RAM, and hard drive.

  2. 2

    Chúng tôi cần thay thế một số thành phần bị hỏng trong máy.

    We need to replace some damaged components in the machine.

Ghi chú dùng từ một phần nhỏ của thiết bị

Component nghĩa là phần tử hoặc bộ phận của một thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm 'part' (phần), 'element' (yếu tố), 'module' (mô-đun).

Video minh hoạ một phần nhỏ của thiết bị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một phần nhỏ của thiết bị

Câu hỏi thường gặp về "một phần nhỏ của thiết bị"

Một phần nhỏ của thiết bị tiếng Anh là gì?

Một phần nhỏ của thiết bị tiếng Anh là "Component" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ của một thiết bị hoặc hệ thống, thường là một phần cấu thành của toàn bộ.

"Component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Component" nghĩa tiếng Việt là "một phần nhỏ của thiết bị". Component nghĩa là phần tử hoặc bộ phận của một thiết bị hoặc hệ thống.

Phát âm "Component" như thế nào?

"Component" có phiên âm IPA /kəmˈpəʊ.nənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Component"?

The computer's components include the processor, RAM, and hard drive. — Các thành phần của máy tính bao gồm bộ xử lý, RAM và ổ cứng.