Tiếng Việt
Mũ 3 tiếng Anh là gì?
mũ 3 tiếng Anh là cube /kjuːb/. Cụm từ chỉ hình dạng hình lập phương, có 6 mặt vuông bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cube
Ví dụ câu với mũ 3 / cube
- 1
Hình hộp này giống như một chiếc mũ 3.
This box looks like a cube.
- 2
Chúng tôi chơi trò chơi xếp hình hình mũ 3.
We are playing with a cube-shaped puzzle.
Ghi chú dùng từ mũ 3
Mũ 3 là cách gọi khác của hình lập phương, một dạng hình học trong toán học. Các từ liên quan: hình hộp (rectangular prism), hình lập phương (cube), khối vuông (square block).
Video minh hoạ mũ 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ 3
Câu hỏi thường gặp về "mũ 3"
Mũ 3 tiếng Anh là gì?
Mũ 3 tiếng Anh là "cube" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hình dạng hình lập phương, có 6 mặt vuông bằng nhau.
"cube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cube" nghĩa tiếng Việt là "mũ 3". Mũ 3 là cách gọi khác của hình lập phương, một dạng hình học trong toán học.
Phát âm "cube" như thế nào?
"cube" có phiên âm IPA /kjuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cube"?
This box looks like a cube. — Hình hộp này giống như một chiếc mũ 3.