The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ đệm tiếng Anh là gì?

mũ đệm tiếng Anh là padded hat /ˈpædɪd hæt/. Mũ có lớp đệm để giữ ấm hoặc bảo vệ đầu.

Hình minh hoạ "mũ đệm" tiếng Anh là "padded hat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

padded hat

Danh từ
/ˈpædɪd hæt/

Ví dụ câu với mũ đệm / padded hat

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc mũ đệm để đi leo núi.

    I bought a padded hat for mountain climbing.

  2. 2

    Mũ đệm giúp giữ ấm trong thời tiết lạnh.

    A padded hat helps keep warm in cold weather.

Ghi chú dùng từ mũ đệm

Mũ đệm là loại mũ có lớp đệm để tăng cường sự thoải mái hoặc bảo vệ. Các từ liên quan: 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'beanie' (mũ len), 'cap' (mũ lưỡi trai).

Video minh hoạ mũ đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ đệm

Câu hỏi thường gặp về "mũ đệm"

Mũ đệm tiếng Anh là gì?

Mũ đệm tiếng Anh là "padded hat" (danh từ), nghĩa là: Mũ có lớp đệm để giữ ấm hoặc bảo vệ đầu.

"padded hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"padded hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ đệm". Mũ đệm là loại mũ có lớp đệm để tăng cường sự thoải mái hoặc bảo vệ.

Phát âm "padded hat" như thế nào?

"padded hat" có phiên âm IPA /ˈpædɪd hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "padded hat"?

I bought a padded hat for mountain climbing. — Tôi đã mua một chiếc mũ đệm để đi leo núi.