The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ lưỡi trai tiếng Anh là gì?

mũ lưỡi trai tiếng Anh là cap /kæp/. mũ lưỡi trai là loại mũ có phần chắn phía trước để che mắt khỏi ánh nắng.

Hình minh hoạ "mũ lưỡi trai" tiếng Anh là "cap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cap

Danh từ
/kæp/

Ví dụ câu với mũ lưỡi trai / cap

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới để đi chơi ngoài trời.

    I bought a new cap to wear during outdoor activities.

  2. 2

    Anh ấy đội mũ lưỡi trai màu đen khi đi dạo.

    He wore a black cap when going for a walk.

Ghi chú dùng từ mũ lưỡi trai

Mũ lưỡi trai là loại mũ phổ biến dùng để bảo vệ khỏi nắng, thường gọi là 'cap' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'hat' (mũ), 'beanie' (mũ len), 'visor' (kính chắn nắng).

Video minh hoạ mũ lưỡi trai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ lưỡi trai

Câu hỏi thường gặp về "mũ lưỡi trai"

Mũ lưỡi trai tiếng Anh là gì?

Mũ lưỡi trai tiếng Anh là "cap" (danh từ), nghĩa là: mũ lưỡi trai là loại mũ có phần chắn phía trước để che mắt khỏi ánh nắng.

"cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cap" nghĩa tiếng Việt là "mũ lưỡi trai". Mũ lưỡi trai là loại mũ phổ biến dùng để bảo vệ khỏi nắng, thường gọi là 'cap' trong tiếng Anh.

Phát âm "cap" như thế nào?

"cap" có phiên âm IPA /kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cap"?

I bought a new cap to wear during outdoor activities. — Tôi đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới để đi chơi ngoài trời.