Tiếng Việt
Cái mũ lưỡi trai tiếng Anh là gì?
cái mũ lưỡi trai tiếng Anh là cap /kæp/. một loại mũ có vành tròn và phần chóp nhỏ phía trên, thường dùng để che nắng hoặc làm phụ kiện thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cap
Ví dụ câu với cái mũ lưỡi trai / cap
- 1
Tôi đội một chiếc mũ lưỡi trai khi đi dạo ngoài trời.
I wear a cap when I go for a walk outside.
- 2
Anh ấy mua một chiếc mũ lưỡi trai mới để đi chơi cuối tuần.
He bought a new cap to wear on the weekend.
Ghi chú dùng từ cái mũ lưỡi trai
Cái mũ lưỡi trai là loại mũ có vành phía trước để che nắng. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'visor' (máng che nắng), 'baseball cap' (mũ bóng chày).
Video minh hoạ cái mũ lưỡi trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mũ lưỡi trai
Câu hỏi thường gặp về "cái mũ lưỡi trai"
Cái mũ lưỡi trai tiếng Anh là gì?
Cái mũ lưỡi trai tiếng Anh là "cap" (danh từ), nghĩa là: một loại mũ có vành tròn và phần chóp nhỏ phía trên, thường dùng để che nắng hoặc làm phụ kiện thời trang.
"cap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cap" nghĩa tiếng Việt là "cái mũ lưỡi trai". Cái mũ lưỡi trai là loại mũ có vành phía trước để che nắng.
Phát âm "cap" như thế nào?
"cap" có phiên âm IPA /kæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cap"?
I wear a cap when I go for a walk outside. — Tôi đội một chiếc mũ lưỡi trai khi đi dạo ngoài trời.