The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ trong toán học tiếng Anh là gì?

mũ trong toán học tiếng Anh là exponent in mathematics /ˈɛkspoʊnənt ɪn ˈmæθəmætɪks/. Số mũ trong toán học thể hiện số lần nhân một số với chính nó.

Hình minh hoạ "mũ trong toán học" tiếng Anh là "exponent in mathematics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exponent in mathematics

Danh từ
/ˈɛkspoʊnənt ɪn ˈmæθəmætɪks/

Ví dụ câu với mũ trong toán học / exponent in mathematics

  1. 1

    Trong phép tính 2^3, số 3 là mũ của 2.

    In the calculation 2^3, the 3 is the exponent of 2.

  2. 2

    Số mũ giúp biểu diễn các số lớn hoặc nhỏ một cách ngắn gọn.

    Exponents help to represent large or small numbers concisely.

Ghi chú dùng từ mũ trong toán học

Mũ trong toán học dùng để biểu diễn lũy thừa. Các thuật ngữ liên quan gồm: lũy thừa (power), cơ số (base), và lũy thừa bội (multiple exponent).

Video minh hoạ mũ trong toán học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ trong toán học

Câu hỏi thường gặp về "mũ trong toán học"

Mũ trong toán học tiếng Anh là gì?

Mũ trong toán học tiếng Anh là "exponent in mathematics" (danh từ), nghĩa là: Số mũ trong toán học thể hiện số lần nhân một số với chính nó.

"exponent in mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exponent in mathematics" nghĩa tiếng Việt là "mũ trong toán học". Mũ trong toán học dùng để biểu diễn lũy thừa.

Phát âm "exponent in mathematics" như thế nào?

"exponent in mathematics" có phiên âm IPA /ˈɛkspoʊnənt ɪn ˈmæθəmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exponent in mathematics"?

In the calculation 2^3, the 3 is the exponent of 2. — Trong phép tính 2^3, số 3 là mũ của 2.