Tiếng Việt
Toán cơ sở tiếng Anh là gì?
Toán cơ sở tiếng Anh là Basic Mathematics /ˈbeɪsɪk ˌmæθɪˈmætɪks/. Toán học cơ bản bao gồm các phép tính và khái niệm nền tảng như cộng, trừ, nhân, chia và số học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basic Mathematics
Ví dụ câu với Toán cơ sở / Basic Mathematics
- 1
Tôi đang học toán cơ sở để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.
I am studying basic mathematics to prepare for the entrance exam.
- 2
Toán cơ sở rất quan trọng trong việc hiểu các môn học khác.
Basic mathematics is very important for understanding other subjects.
Ghi chú dùng từ Toán cơ sở
Toán cơ sở là nền tảng của toán học, liên quan đến các phép tính đơn giản như cộng, trừ, nhân, chia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arithmetic' (số học), 'elementary math' (toán sơ cấp), và 'fundamentals of math' (các nguyên tắc cơ bản của toán học).
Video minh hoạ Toán cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Toán cơ sở
- CơMuscle
- sởDepartment
- ToánMathematics
- cơ sởfacility
- Toán tinComputational Mathematics
- toán - tinMathematics and Informatics
- sư phạm toánMathematics Teacher Education
- toán cao cấpadvanced mathematics
- Toán rời rạcDiscrete Mathematics
- Toán thống kêStatistical Mathematics
- Toán ứng dụngApplied Mathematics
- Toán chuyên đềSpecialized Mathematics
Câu hỏi thường gặp về "Toán cơ sở"
Toán cơ sở tiếng Anh là gì?
Toán cơ sở tiếng Anh là "Basic Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Toán học cơ bản bao gồm các phép tính và khái niệm nền tảng như cộng, trừ, nhân, chia và số học.
"Basic Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basic Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán cơ sở". Toán cơ sở là nền tảng của toán học, liên quan đến các phép tính đơn giản như cộng, trừ, nhân, chia.
Phát âm "Basic Mathematics" như thế nào?
"Basic Mathematics" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basic Mathematics"?
I am studying basic mathematics to prepare for the entrance exam. — Tôi đang học toán cơ sở để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.