Tiếng Việt
Toán tin tiếng Anh là gì?
Toán tin tiếng Anh là Computational Mathematics /ˌkɒmpjuːˈteɪʃənl ˌmæθɪˈmætɪks/. Môn học nghiên cứu các phương pháp tính toán và mô phỏng trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Computational Mathematics
Ví dụ câu với Toán tin / Computational Mathematics
- 1
Trong lớp Toán tin, chúng tôi học cách sử dụng phần mềm để giải các bài toán phức tạp.
In Computational Mathematics class, we learn how to use software to solve complex problems.
- 2
Các nhà nghiên cứu sử dụng Toán tin để mô phỏng các hiện tượng tự nhiên.
Researchers use Computational Mathematics to simulate natural phenomena.
Ghi chú dùng từ Toán tin
Toán tin là lĩnh vực kết hợp toán học và công nghệ để giải quyết các bài toán phức tạp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'algorithm' (thuật toán), 'simulation' (mô phỏng), và 'modeling' (mô hình hóa).
Video minh hoạ Toán tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Toán tin
Câu hỏi thường gặp về "Toán tin"
Toán tin tiếng Anh là gì?
Toán tin tiếng Anh là "Computational Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Môn học nghiên cứu các phương pháp tính toán và mô phỏng trong toán học.
"Computational Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Computational Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán tin". Toán tin là lĩnh vực kết hợp toán học và công nghệ để giải quyết các bài toán phức tạp.
Phát âm "Computational Mathematics" như thế nào?
"Computational Mathematics" có phiên âm IPA /ˌkɒmpjuːˈteɪʃənl ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Computational Mathematics"?
In Computational Mathematics class, we learn how to use software to solve complex problems. — Trong lớp Toán tin, chúng tôi học cách sử dụng phần mềm để giải các bài toán phức tạp.