Tiếng Việt
Toán cao cấp tiếng Anh là gì?
toán cao cấp tiếng Anh là advanced mathematics /ədˈvɑːnst ˌmæθɪˈmætɪks/. Toán học nâng cao, bao gồm các lĩnh vực phức tạp như giải tích, đại số nâng cao, hình học không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advanced mathematics
Ví dụ câu với toán cao cấp / advanced mathematics
- 1
Tôi đang học toán cao cấp để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
I am studying advanced mathematics to prepare for the university entrance exam.
- 2
Các khái niệm trong toán cao cấp thường rất trừu tượng và khó hiểu.
The concepts in advanced mathematics are often very abstract and difficult to understand.
Ghi chú dùng từ toán cao cấp
Toán cao cấp là môn học dành cho sinh viên đại học, liên quan đến các lĩnh vực như giải tích, đại số nâng cao, hình học không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calculus' (giải tích), 'algebra' (đại số), 'geometry' (hình học).
Video minh hoạ toán cao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toán cao cấp
- caotall
- cấpeducation level
- ToánMathematics
- cao cấpsuperior
- kế toán cao cấpsenior accountant
- Toán tinComputational Mathematics
- toán - tinMathematics and Informatics
- Toán cơ sởBasic Mathematics
- sư phạm toánMathematics Teacher Education
- Toán rời rạcDiscrete Mathematics
- Toán thống kêStatistical Mathematics
- Toán ứng dụngApplied Mathematics
Câu hỏi thường gặp về "toán cao cấp"
Toán cao cấp tiếng Anh là gì?
Toán cao cấp tiếng Anh là "advanced mathematics" (danh từ), nghĩa là: Toán học nâng cao, bao gồm các lĩnh vực phức tạp như giải tích, đại số nâng cao, hình học không gian.
"advanced mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advanced mathematics" nghĩa tiếng Việt là "toán cao cấp". Toán cao cấp là môn học dành cho sinh viên đại học, liên quan đến các lĩnh vực như giải tích, đại số nâng cao, hình học không gian.
Phát âm "advanced mathematics" như thế nào?
"advanced mathematics" có phiên âm IPA /ədˈvɑːnst ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advanced mathematics"?
I am studying advanced mathematics to prepare for the university entrance exam. — Tôi đang học toán cao cấp để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.