Tiếng Việt
Mua lẻ tiếng Anh là gì?
mua lẻ tiếng Anh là to buy something retail /tə baɪ ˈsʌmθɪŋ ˈriːteɪl/. Mua hàng theo từng đơn vị nhỏ lẻ, không số lượng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to buy something retail
Ví dụ câu với mua lẻ / to buy something retail
- 1
Tôi thường mua sữa lẻ tại cửa hàng tiện lợi.
I usually buy small bottles of milk at the convenience store.
- 2
Anh ấy thích mua quần áo lẻ để thử trước khi mua số lượng lớn.
He prefers to buy clothes retail to try them on before buying in bulk.
Ghi chú dùng từ mua lẻ
Mua lẻ là hình thức mua hàng theo từng đơn vị nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: mua sỉ (buy wholesale), bán lẻ (retail selling), tiêu thụ (consumption).
Video minh hoạ mua lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua lẻ
Câu hỏi thường gặp về "mua lẻ"
Mua lẻ tiếng Anh là gì?
Mua lẻ tiếng Anh là "to buy something retail" (cụm từ), nghĩa là: Mua hàng theo từng đơn vị nhỏ lẻ, không số lượng lớn.
"to buy something retail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to buy something retail" nghĩa tiếng Việt là "mua lẻ". Mua lẻ là hình thức mua hàng theo từng đơn vị nhỏ.
Phát âm "to buy something retail" như thế nào?
"to buy something retail" có phiên âm IPA /tə baɪ ˈsʌmθɪŋ ˈriːteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to buy something retail"?
I usually buy small bottles of milk at the convenience store. — Tôi thường mua sữa lẻ tại cửa hàng tiện lợi.