Tiếng Việt
Mua đất tiếng Anh là gì?
mua đất tiếng Anh là buy land /baɪ lænd/. mua đất là hành động mua một mảnh đất để sử dụng hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buy land
Ví dụ câu với mua đất / buy land
- 1
Anh ấy quyết định mua đất để xây nhà.
He decided to buy land to build a house.
- 2
Chúng tôi đang xem xét mua đất để trồng cây.
We are considering buying land to plant trees.
Ghi chú dùng từ mua đất
Mua đất là hoạt động mua mảnh đất. Các từ liên quan: 'property' (bất động sản), 'real estate' (bất động sản), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ mua đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua đất
Câu hỏi thường gặp về "mua đất"
Mua đất tiếng Anh là gì?
Mua đất tiếng Anh là "buy land" (động từ), nghĩa là: mua đất là hành động mua một mảnh đất để sử dụng hoặc đầu tư.
"buy land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buy land" nghĩa tiếng Việt là "mua đất". Mua đất là hoạt động mua mảnh đất.
Phát âm "buy land" như thế nào?
"buy land" có phiên âm IPA /baɪ lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buy land"?
He decided to buy land to build a house. — Anh ấy quyết định mua đất để xây nhà.