Tiếng Việt
Múa giật tiếng Anh là gì?
múa giật tiếng Anh là Chorea /kəˈriːə/. Rối loạn vận động gây ra bởi các cử động không kiểm soát, thường liên quan đến bệnh Parkinson hoặc các rối loạn thần kinh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chorea
Ví dụ câu với múa giật / Chorea
- 1
Cậu bé mắc chứng múa giật khiến các cử động của cậu không kiểm soát được.
The child with chorea exhibits uncontrollable movements.
- 2
Bệnh nhân cần điều trị để giảm các triệu chứng của múa giật.
The patient needs treatment to reduce chorea symptoms.
Ghi chú dùng từ múa giật
Múa giật là một dạng rối loạn vận động không kiểm soát, thường liên quan đến các bệnh thần kinh như Parkinson. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tics' (những cử động hoặc âm thanh không kiểm soát được), 'dyskinesia' (cử động bất thường), và 'hyperkinesis' (tăng vận động).
Video minh hoạ múa giật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múa giật
Câu hỏi thường gặp về "múa giật"
Múa giật tiếng Anh là gì?
Múa giật tiếng Anh là "Chorea" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn vận động gây ra bởi các cử động không kiểm soát, thường liên quan đến bệnh Parkinson hoặc các rối loạn thần kinh khác.
"Chorea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chorea" nghĩa tiếng Việt là "múa giật". Múa giật là một dạng rối loạn vận động không kiểm soát, thường liên quan đến các bệnh thần kinh như Parkinson.
Phát âm "Chorea" như thế nào?
"Chorea" có phiên âm IPA /kəˈriːə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chorea"?
The child with chorea exhibits uncontrollable movements. — Cậu bé mắc chứng múa giật khiến các cử động của cậu không kiểm soát được.