Tiếng Việt
Mua thêm tiếng Anh là gì?
mua thêm tiếng Anh là buy more /baɪ mɔːr/. Mua thêm là hành động mua hàng nhiều hơn hoặc bổ sung vào số lượng đã có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buy more
Ví dụ câu với mua thêm / buy more
- 1
Tôi quyết định mua thêm sách để bổ sung bộ sưu tập của mình.
I decided to buy more books to expand my collection.
- 2
Chúng tôi cần mua thêm nguyên liệu để hoàn thành dự án.
We need to buy more materials to complete the project.
Ghi chú dùng từ mua thêm
Mua thêm là hành động mua bổ sung. Các từ liên quan gồm có 'purchase' (mua), 'additional' (bổ sung), 'extra' (thêm).
Video minh hoạ mua thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua thêm
Câu hỏi thường gặp về "mua thêm"
Mua thêm tiếng Anh là gì?
Mua thêm tiếng Anh là "buy more" (động từ), nghĩa là: Mua thêm là hành động mua hàng nhiều hơn hoặc bổ sung vào số lượng đã có.
"buy more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buy more" nghĩa tiếng Việt là "mua thêm". Mua thêm là hành động mua bổ sung.
Phát âm "buy more" như thế nào?
"buy more" có phiên âm IPA /baɪ mɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buy more"?
I decided to buy more books to expand my collection. — Tôi quyết định mua thêm sách để bổ sung bộ sưu tập của mình.