The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức độ khủng hoảng nghiêm trọng tiếng Anh là gì?

mức độ khủng hoảng nghiêm trọng tiếng Anh là severe crisis level /sɪˈvɪr ˈkraɪsɪs ˈlɛvl/. Mức độ rất cao của một cuộc khủng hoảng, thể hiện tình trạng nguy hiểm hoặc nghiêm trọng.

Hình minh hoạ "mức độ khủng hoảng nghiêm trọng" tiếng Anh là "severe crisis level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

severe crisis level

Danh từ
/sɪˈvɪr ˈkraɪsɪs ˈlɛvl/

Ví dụ câu với mức độ khủng hoảng nghiêm trọng / severe crisis level

  1. 1

    Chúng ta đang đối mặt với mức độ khủng hoảng nghiêm trọng trong nền kinh tế.

    We are facing a severe crisis level in the economy.

  2. 2

    Các nhà lãnh đạo cần hành động ngay để giảm bớt mức độ khủng hoảng nghiêm trọng này.

    Leaders need to act immediately to reduce this severe crisis level.

Ghi chú dùng từ mức độ khủng hoảng nghiêm trọng

Mức độ khủng hoảng nghiêm trọng đề cập đến tình trạng nguy hiểm cao nhất của một cuộc khủng hoảng. Các thuật ngữ liên quan: 'crisis' (khủng hoảng), 'emergency' (tình trạng khẩn cấp), 'catastrophe' (thảm họa).

Video minh hoạ mức độ khủng hoảng nghiêm trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức độ khủng hoảng nghiêm trọng

Câu hỏi thường gặp về "mức độ khủng hoảng nghiêm trọng"

Mức độ khủng hoảng nghiêm trọng tiếng Anh là gì?

Mức độ khủng hoảng nghiêm trọng tiếng Anh là "severe crisis level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ rất cao của một cuộc khủng hoảng, thể hiện tình trạng nguy hiểm hoặc nghiêm trọng.

"severe crisis level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"severe crisis level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ khủng hoảng nghiêm trọng". Mức độ khủng hoảng nghiêm trọng đề cập đến tình trạng nguy hiểm cao nhất của một cuộc khủng hoảng.

Phát âm "severe crisis level" như thế nào?

"severe crisis level" có phiên âm IPA /sɪˈvɪr ˈkraɪsɪs ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "severe crisis level"?

We are facing a severe crisis level in the economy. — Chúng ta đang đối mặt với mức độ khủng hoảng nghiêm trọng trong nền kinh tế.