Tiếng Việt
Mức lương cơ bản tiếng Anh là gì?
mức lương cơ bản tiếng Anh là Basic salary /ˈbeɪsɪk ˈsæləri/. Mức tiền lương tối thiểu được trả cho nhân viên theo hợp đồng lao động, chưa tính thêm các khoản phụ cấp hoặc thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basic salary
Ví dụ câu với mức lương cơ bản / Basic salary
- 1
Anh ấy nhận mức lương cơ bản là 5 triệu đồng mỗi tháng.
His basic salary is 5 million dong per month.
- 2
Mức lương cơ bản của nhân viên mới thấp hơn so với nhân viên cũ.
The basic salary of the new employee is lower than that of the senior staff.
Ghi chú dùng từ mức lương cơ bản
Mức lương cơ bản là khoản tiền cố định hàng tháng hoặc hàng năm mà nhân viên nhận được. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phụ cấp' (allowance), 'thưởng' (bonus), 'lương thưởng' (salary and bonus).
Video minh hoạ mức lương cơ bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức lương cơ bản
Câu hỏi thường gặp về "mức lương cơ bản"
Mức lương cơ bản tiếng Anh là gì?
Mức lương cơ bản tiếng Anh là "Basic salary" (danh từ), nghĩa là: Mức tiền lương tối thiểu được trả cho nhân viên theo hợp đồng lao động, chưa tính thêm các khoản phụ cấp hoặc thưởng.
"Basic salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basic salary" nghĩa tiếng Việt là "mức lương cơ bản". Mức lương cơ bản là khoản tiền cố định hàng tháng hoặc hàng năm mà nhân viên nhận được.
Phát âm "Basic salary" như thế nào?
"Basic salary" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basic salary"?
His basic salary is 5 million dong per month. — Anh ấy nhận mức lương cơ bản là 5 triệu đồng mỗi tháng.