Tiếng Việt
Mực thước tiếng Anh là gì?
mực thước tiếng Anh là standard /ˈstændərd/. Tiêu chuẩn hoặc mức độ phù hợp, đúng đắn trong cách hành xử hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standard
Ví dụ câu với mực thước / standard
- 1
Anh ấy luôn giữ thái độ mực thước trong mọi cuộc họp.
He always maintains a standard attitude in all meetings.
- 2
Chất lượng sản phẩm phải đạt mực thước của công ty.
The product quality must meet the company's standard.
Ghi chú dùng từ mực thước
Mực thước đề cập đến tiêu chuẩn hoặc mức độ chấp nhận được trong hành xử hoặc đánh giá. Các từ liên quan gồm: 'criteria' (tiêu chí), 'benchmark' (mốc chuẩn), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ mực thước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mực thước
Câu hỏi thường gặp về "mực thước"
Mực thước tiếng Anh là gì?
Mực thước tiếng Anh là "standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn hoặc mức độ phù hợp, đúng đắn trong cách hành xử hoặc đánh giá.
"standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standard" nghĩa tiếng Việt là "mực thước". Mực thước đề cập đến tiêu chuẩn hoặc mức độ chấp nhận được trong hành xử hoặc đánh giá.
Phát âm "standard" như thế nào?
"standard" có phiên âm IPA /ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standard"?
He always maintains a standard attitude in all meetings. — Anh ấy luôn giữ thái độ mực thước trong mọi cuộc họp.