Tiếng Việt
Mục tiêu chung tiếng Anh là gì?
mục tiêu chung tiếng Anh là overall objectives /ˈəʊ.vər.ɔːl əbˈdʒek.tɪvz/. Các mục tiêu chung của một dự án hoặc tổ chức nhằm hướng tới thành công chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overall objectives
Ví dụ câu với mục tiêu chung / overall objectives
- 1
Chúng tôi cần xác định rõ các mục tiêu chung của dự án này.
We need to clearly define the overall objectives of this project.
- 2
Mục tiêu chung của tổ chức là nâng cao chất lượng dịch vụ.
The overall objectives of the organization are to improve service quality.
Ghi chú dùng từ mục tiêu chung
Mục tiêu chung đề cập đến các mục tiêu tổng thể của một kế hoạch hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'goal' (mục tiêu), 'aim' (mục đích), 'vision' (tầm nhìn).
Video minh hoạ mục tiêu chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tiêu chung
- mụcsection
- tiêupepper
- chungCommon
- mục tiêugoal
- mục tiêu képdual goals
- mục tiêu cụ thểspecific objectives
- mục tiêu cá nhânpersonal objectives
- mục tiêu dài hạnlong-term objectives
- mục tiêu học tậplearning goals
- mục tiêu ngắn hạnshort-term objectives
- mục tiêu kinh doanhBusiness objective
- mục tiêu nghề nghiệpcareer goal
Câu hỏi thường gặp về "mục tiêu chung"
Mục tiêu chung tiếng Anh là gì?
Mục tiêu chung tiếng Anh là "overall objectives" (danh từ), nghĩa là: Các mục tiêu chung của một dự án hoặc tổ chức nhằm hướng tới thành công chung.
"overall objectives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overall objectives" nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu chung". Mục tiêu chung đề cập đến các mục tiêu tổng thể của một kế hoạch hoặc tổ chức.
Phát âm "overall objectives" như thế nào?
"overall objectives" có phiên âm IPA /ˈəʊ.vər.ɔːl əbˈdʒek.tɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overall objectives"?
We need to clearly define the overall objectives of this project. — Chúng tôi cần xác định rõ các mục tiêu chung của dự án này.