Tiếng Việt
Mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh là career goal /kəˈrɪr goʊl/. Mục tiêu nghề nghiệp là những mục đích hoặc dự định của một người trong sự nghiệp của họ, nhằm hướng tới sự phát triển và thành công trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
career goal
Ví dụ câu với mục tiêu nghề nghiệp / career goal
- 1
Anh ấy đặt ra mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng để phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
He set clear career goals to advance in the information technology field.
- 2
Việc xác định mục tiêu nghề nghiệp giúp tôi tập trung hơn vào các bước cần thiết để đạt được thành công.
Defining career goals helps me focus on the necessary steps to achieve success.
Ghi chú dùng từ mục tiêu nghề nghiệp
Mục tiêu nghề nghiệp giúp định hướng sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'career development' (phát triển nghề nghiệp), 'professional growth' (phát triển chuyên môn), và 'aspiration' (khao khát, mong muốn).
Video minh hoạ mục tiêu nghề nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tiêu nghề nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "mục tiêu nghề nghiệp"
Mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
Mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh là "career goal" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu nghề nghiệp là những mục đích hoặc dự định của một người trong sự nghiệp của họ, nhằm hướng tới sự phát triển và thành công trong công việc.
"career goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"career goal" nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu nghề nghiệp". Mục tiêu nghề nghiệp giúp định hướng sự phát triển cá nhân và chuyên môn.
Phát âm "career goal" như thế nào?
"career goal" có phiên âm IPA /kəˈrɪr goʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "career goal"?
He set clear career goals to advance in the information technology field. — Anh ấy đặt ra mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng để phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin.