Tiếng Việt
Mục tiêu cá nhân tiếng Anh là gì?
mục tiêu cá nhân tiếng Anh là personal objectives /ˈpɜːrsənəl əbˈdʒɛktɪvz/. Mục tiêu cá nhân là những mục đích hoặc kết quả mà một người muốn đạt được trong cuộc sống hoặc trong công việc của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal objectives
Ví dụ câu với mục tiêu cá nhân / personal objectives
- 1
Tôi đặt ra mục tiêu cá nhân để phát triển kỹ năng nghề nghiệp của mình.
I set personal objectives to improve my professional skills.
- 2
Việc xác định mục tiêu cá nhân giúp tôi tập trung hơn vào những điều quan trọng.
Defining personal objectives helps me focus on what matters most.
Ghi chú dùng từ mục tiêu cá nhân
Mục tiêu cá nhân là những điều bạn muốn đạt được trong cuộc sống. Các từ liên quan gồm có 'goal' (mục tiêu), 'aim' (mục đích), 'target' (mục tiêu cụ thể).
Video minh hoạ mục tiêu cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tiêu cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "mục tiêu cá nhân"
Mục tiêu cá nhân tiếng Anh là gì?
Mục tiêu cá nhân tiếng Anh là "personal objectives" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu cá nhân là những mục đích hoặc kết quả mà một người muốn đạt được trong cuộc sống hoặc trong công việc của mình.
"personal objectives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal objectives" nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu cá nhân". Mục tiêu cá nhân là những điều bạn muốn đạt được trong cuộc sống.
Phát âm "personal objectives" như thế nào?
"personal objectives" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənəl əbˈdʒɛktɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal objectives"?
I set personal objectives to improve my professional skills. — Tôi đặt ra mục tiêu cá nhân để phát triển kỹ năng nghề nghiệp của mình.