Tiếng Việt
Mục tiêu ngắn hạn tiếng Anh là gì?
mục tiêu ngắn hạn tiếng Anh là short-term objectives /ʃɔːt tɜːm əbˈdʒek.tɪvz/. Các mục tiêu được đặt ra để đạt được trong thời gian ngắn hạn, thường từ vài tuần đến vài tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short-term objectives
Ví dụ câu với mục tiêu ngắn hạn / short-term objectives
- 1
Chúng tôi đặt ra mục tiêu ngắn hạn để hoàn thành dự án trong vòng 3 tháng.
We set short-term objectives to complete the project within three months.
- 2
Mục tiêu ngắn hạn của tôi là nâng cao kỹ năng tiếng Anh trong vòng 6 tháng.
My short-term objective is to improve my English skills within six months.
Ghi chú dùng từ mục tiêu ngắn hạn
Mục tiêu ngắn hạn giúp định hướng công việc trong thời gian ngắn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'long-term goals' (mục tiêu dài hạn), 'planning' (lập kế hoạch), 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ mục tiêu ngắn hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tiêu ngắn hạn
Câu hỏi thường gặp về "mục tiêu ngắn hạn"
Mục tiêu ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Mục tiêu ngắn hạn tiếng Anh là "short-term objectives" (danh từ), nghĩa là: Các mục tiêu được đặt ra để đạt được trong thời gian ngắn hạn, thường từ vài tuần đến vài tháng.
"short-term objectives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short-term objectives" nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu ngắn hạn". Mục tiêu ngắn hạn giúp định hướng công việc trong thời gian ngắn.
Phát âm "short-term objectives" như thế nào?
"short-term objectives" có phiên âm IPA /ʃɔːt tɜːm əbˈdʒek.tɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short-term objectives"?
We set short-term objectives to complete the project within three months. — Chúng tôi đặt ra mục tiêu ngắn hạn để hoàn thành dự án trong vòng 3 tháng.