Tiếng Việt
Mũi đất tiếng Anh là gì?
mũi đất tiếng Anh là Cape /keɪp/. Mũi đất là một phần đất nhô ra khỏi bờ biển hoặc đất liền ra biển, thường hình dạng dài và hẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cape
Ví dụ câu với mũi đất / Cape
- 1
Chúng tôi đã đi thuyền dọc theo mũi đất để ngắm cảnh.
We sailed along the cape to enjoy the view.
- 2
Mũi đất này là điểm cực đông của quốc gia.
This cape is the easternmost point of the country.
Ghi chú dùng từ mũi đất
Mũi đất là một dạng địa lý của 'cape' trong tiếng Anh, thường liên quan đến các điểm đất nhô ra biển. Các từ liên quan gồm 'promontory' (điểm nhô ra cao hơn mặt biển), 'headland' (đầu đất), và 'peninsula' (bán đảo).
Video minh hoạ mũi đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi đất
Câu hỏi thường gặp về "mũi đất"
Mũi đất tiếng Anh là gì?
Mũi đất tiếng Anh là "Cape" (danh từ), nghĩa là: Mũi đất là một phần đất nhô ra khỏi bờ biển hoặc đất liền ra biển, thường hình dạng dài và hẹp.
"Cape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cape" nghĩa tiếng Việt là "mũi đất". Mũi đất là một dạng địa lý của 'cape' trong tiếng Anh, thường liên quan đến các điểm đất nhô ra biển.
Phát âm "Cape" như thế nào?
"Cape" có phiên âm IPA /keɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cape"?
We sailed along the cape to enjoy the view. — Chúng tôi đã đi thuyền dọc theo mũi đất để ngắm cảnh.