Tiếng Việt
Mũi taro tiếng Anh là gì?
mũi taro tiếng Anh là diamond core bit /ˈdaɪəmənd kɔːr bɪt/. Mũi khoan dùng để khoan lỗ trong kim cương hoặc vật liệu cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diamond core bit
Ví dụ câu với mũi taro / diamond core bit
- 1
Thợ khoan đã sử dụng mũi taro để khoan lỗ trong đá quý.
The worker used a diamond core bit to drill into the gemstone.
- 2
Mũi taro rất phù hợp để khoan trong bê tông cứng.
A diamond core bit is ideal for drilling into hard concrete.
Ghi chú dùng từ mũi taro
Mũi taro là loại mũi khoan đặc biệt dùng để khoan trong các vật liệu cứng như kim cương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bit' (mũi khoan), 'drill' (máy khoan), 'hard materials' (vật liệu cứng).
Video minh hoạ mũi taro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi taro
Câu hỏi thường gặp về "mũi taro"
Mũi taro tiếng Anh là gì?
Mũi taro tiếng Anh là "diamond core bit" (danh từ), nghĩa là: Mũi khoan dùng để khoan lỗ trong kim cương hoặc vật liệu cứng.
"diamond core bit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diamond core bit" nghĩa tiếng Việt là "mũi taro". Mũi taro là loại mũi khoan đặc biệt dùng để khoan trong các vật liệu cứng như kim cương.
Phát âm "diamond core bit" như thế nào?
"diamond core bit" có phiên âm IPA /ˈdaɪəmənd kɔːr bɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diamond core bit"?
The worker used a diamond core bit to drill into the gemstone. — Thợ khoan đã sử dụng mũi taro để khoan lỗ trong đá quý.