Tiếng Việt
Tiêm mũi 3 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 3 tiếng Anh là Administer booster dose /ædˈmɪnɪstər ˈbuːstər dəʊs/. Tiêm liều vaccine thứ ba để tăng cường khả năng miễn dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administer booster dose
Ví dụ câu với Tiêm mũi 3 / Administer booster dose
- 1
Chúng tôi đã tiêm mũi 3 để đảm bảo an toàn.
We received the booster dose to ensure safety.
- 2
Việc tiêm mũi 3 rất quan trọng trong chiến dịch phòng dịch.
Administering the booster dose is crucial in the epidemic prevention campaign.
Ghi chú dùng từ Tiêm mũi 3
Tiêm mũi 3 là hành động tiêm vaccine lần thứ ba nhằm nâng cao khả năng miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'vaccine' (thuốc chủng), 'immunity' (kháng thể), 'vaccination' (tiêm chủng).
Video minh hoạ Tiêm mũi 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiêm mũi 3
Câu hỏi thường gặp về "Tiêm mũi 3"
Tiêm mũi 3 tiếng Anh là gì?
Tiêm mũi 3 tiếng Anh là "Administer booster dose" (động từ), nghĩa là: Tiêm liều vaccine thứ ba để tăng cường khả năng miễn dịch.
"Administer booster dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administer booster dose" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm mũi 3". Tiêm mũi 3 là hành động tiêm vaccine lần thứ ba nhằm nâng cao khả năng miễn dịch.
Phát âm "Administer booster dose" như thế nào?
"Administer booster dose" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstər ˈbuːstər dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administer booster dose"?
We received the booster dose to ensure safety. — Chúng tôi đã tiêm mũi 3 để đảm bảo an toàn.