The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống hút mùi tiếng Anh là gì?

hệ thống hút mùi tiếng Anh là ventilation hood /ˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən hʊd/. Thiết bị dùng để hút khói, mùi và hơi ẩm trong nhà bếp hoặc các khu vực khác để làm sạch không khí.

Hình minh hoạ "hệ thống hút mùi" tiếng Anh là "ventilation hood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ventilation hood

Danh từ
/ˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən hʊd/

Ví dụ câu với hệ thống hút mùi / ventilation hood

  1. 1

    The ventilation hood helps remove smoke from the kitchen.

    Hệ thống hút mùi giúp loại bỏ khói khỏi nhà bếp.

  2. 2

    Make sure the ventilation hood is turned on while cooking.

    Hãy đảm bảo hệ thống hút mùi được bật khi nấu ăn.

Ghi chú dùng từ hệ thống hút mùi

Hệ thống hút mùi là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để duy trì không khí trong lành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'air purifier' (máy lọc không khí), 'exhaust fan' (quạt thông gió), và 'kitchen ventilation' (hệ thống thông gió nhà bếp).

Video minh hoạ hệ thống hút mùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống hút mùi

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống hút mùi"

Hệ thống hút mùi tiếng Anh là gì?

Hệ thống hút mùi tiếng Anh là "ventilation hood" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hút khói, mùi và hơi ẩm trong nhà bếp hoặc các khu vực khác để làm sạch không khí.

"ventilation hood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ventilation hood" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống hút mùi". Hệ thống hút mùi là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để duy trì không khí trong lành.

Phát âm "ventilation hood" như thế nào?

"ventilation hood" có phiên âm IPA /ˌvɛn.tɪˈleɪ.ʃən hʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ventilation hood"?

Hệ thống hút mùi giúp loại bỏ khói khỏi nhà bếp. — The ventilation hood helps remove smoke from the kitchen.