The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sẹo rỗ tiếng Anh là gì?

sẹo rỗ tiếng Anh là pitted acne scars /ˈpɪtəd ˈækni skɑrz/. Vết sẹo do mụn trứng cá để lại, có các lỗ nhỏ hoặc rỗ trên da.

Hình minh hoạ "sẹo rỗ" tiếng Anh là "pitted acne scars"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pitted acne scars

Danh từ
/ˈpɪtəd ˈækni skɑrz/

Ví dụ câu với sẹo rỗ / pitted acne scars

  1. 1

    Cô ấy muốn xóa bỏ những sẹo rỗ trên mặt sau khi điều trị mụn.

    She wants to get rid of her pitted acne scars after treatment.

  2. 2

    Sẹo rỗ có thể làm giảm tự tin của người mắc phải.

    Pitted scars can affect a person's confidence.

Ghi chú dùng từ sẹo rỗ

Sẹo rỗ là loại sẹo do mụn để lại, thường có hình dạng lỗ nhỏ hoặc rỗ trên da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'scar' (sẹo), 'acne' (mụn), 'skin treatment' (điều trị da).

Video minh hoạ sẹo rỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sẹo rỗ

Câu hỏi thường gặp về "sẹo rỗ"

Sẹo rỗ tiếng Anh là gì?

Sẹo rỗ tiếng Anh là "pitted acne scars" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo do mụn trứng cá để lại, có các lỗ nhỏ hoặc rỗ trên da.

"pitted acne scars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pitted acne scars" nghĩa tiếng Việt là "sẹo rỗ". Sẹo rỗ là loại sẹo do mụn để lại, thường có hình dạng lỗ nhỏ hoặc rỗ trên da.

Phát âm "pitted acne scars" như thế nào?

"pitted acne scars" có phiên âm IPA /ˈpɪtəd ˈækni skɑrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pitted acne scars"?

She wants to get rid of her pitted acne scars after treatment. — Cô ấy muốn xóa bỏ những sẹo rỗ trên mặt sau khi điều trị mụn.