Tiếng Việt
Mụn thịt tiếng Anh là gì?
mụn thịt tiếng Anh là milia /milia/. Mụn thịt là các nốt nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt xuất hiện trên da, thường là do tắc nghẽn tuyến dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milia
Ví dụ câu với mụn thịt / milia
- 1
Cô ấy đã điều trị mụn thịt trên mặt để làm mịn da.
She treated her milia on her face to smooth her skin.
- 2
Milia thường xuất hiện sau khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
Milia often appear after skin injuries or infections.
Ghi chú dùng từ mụn thịt
Milia là các nốt nhỏ, không gây đau, thường gặp ở mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mụn trứng cá' (acne), 'mụn đầu đen' (blackhead), và 'mụn mủ' (pimple).
Video minh hoạ mụn thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mụn thịt
Câu hỏi thường gặp về "mụn thịt"
Mụn thịt tiếng Anh là gì?
Mụn thịt tiếng Anh là "milia" (danh từ), nghĩa là: Mụn thịt là các nốt nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt xuất hiện trên da, thường là do tắc nghẽn tuyến dầu.
"milia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milia" nghĩa tiếng Việt là "mụn thịt". Milia là các nốt nhỏ, không gây đau, thường gặp ở mặt.
Phát âm "milia" như thế nào?
"milia" có phiên âm IPA /milia/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milia"?
She treated her milia on her face to smooth her skin. — Cô ấy đã điều trị mụn thịt trên mặt để làm mịn da.