Tiếng Việt
Xơ dừa tiếng Anh là gì?
xơ dừa tiếng Anh là coconut coir /ˈkoʊkəˌnʌt coir/. Vật liệu làm từ sợi dừa, thường dùng làm chất độn hoặc vật liệu làm vườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut coir
Ví dụ câu với xơ dừa / coconut coir
- 1
Người nông dân sử dụng xơ dừa để làm đất trồng cây.
The farmer used coconut coir to improve the soil quality.
- 2
Xơ dừa là một vật liệu thân thiện với môi trường trong làm vườn.
Coconut coir is an eco-friendly material used in gardening.
Ghi chú dùng từ xơ dừa
Xơ dừa là sợi lấy từ vỏ quả dừa, thường dùng làm chất độn hoặc vật liệu trồng cây. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'soil' (đất), 'gardening' (làm vườn).
Video minh hoạ xơ dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xơ dừa
Câu hỏi thường gặp về "xơ dừa"
Xơ dừa tiếng Anh là gì?
Xơ dừa tiếng Anh là "coconut coir" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu làm từ sợi dừa, thường dùng làm chất độn hoặc vật liệu làm vườn.
"coconut coir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut coir" nghĩa tiếng Việt là "xơ dừa". Xơ dừa là sợi lấy từ vỏ quả dừa, thường dùng làm chất độn hoặc vật liệu trồng cây.
Phát âm "coconut coir" như thế nào?
"coconut coir" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt coir/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut coir"?
The farmer used coconut coir to improve the soil quality. — Người nông dân sử dụng xơ dừa để làm đất trồng cây.