The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muộn còn hơn không tiếng Anh là gì?

muộn còn hơn không tiếng Anh là Better late than never /ˈbɛtə leɪt ðæn ˈnɛvə/. Thà muộn còn hơn không làm gì cả, thể hiện sự chấp nhận việc làm muộn để đạt được mục đích.

Hình minh hoạ "muộn còn hơn không" tiếng Anh là "Better late than never"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Better late than never

Cụm từ
/ˈbɛtə leɪt ðæn ˈnɛvə/

Ví dụ câu với muộn còn hơn không / Better late than never

  1. 1

    Anh ấy đến muộn nhưng vẫn tham gia cuộc họp. - He arrived late but still joined the meeting.

    It's better to submit the report late than not at all. - Thà nộp muộn còn hơn không nộp.

  2. 2

    Dù trễ, tôi vẫn cố gắng giúp đỡ bạn. - Even late, I try to help you.

    Better late than never, I finally finished my homework. - Muộn còn hơn không, cuối cùng tôi đã làm xong bài tập.

Ghi chú dùng từ muộn còn hơn không

Cụm từ này thể hiện thái độ tích cực khi làm muộn còn hơn không làm gì. Các từ liên quan: 'punctuality' (đúng giờ), 'timeliness' (kịp thời), 'lateness' (sự trễ).

Video minh hoạ muộn còn hơn không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với muộn còn hơn không

Câu hỏi thường gặp về "muộn còn hơn không"

Muộn còn hơn không tiếng Anh là gì?

Muộn còn hơn không tiếng Anh là "Better late than never" (cụm từ), nghĩa là: Thà muộn còn hơn không làm gì cả, thể hiện sự chấp nhận việc làm muộn để đạt được mục đích.

"Better late than never" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Better late than never" nghĩa tiếng Việt là "muộn còn hơn không". Cụm từ này thể hiện thái độ tích cực khi làm muộn còn hơn không làm gì.

Phát âm "Better late than never" như thế nào?

"Better late than never" có phiên âm IPA /ˈbɛtə leɪt ðæn ˈnɛvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Better late than never"?

It's better to submit the report late than not at all. - Thà nộp muộn còn hơn không nộp. — Anh ấy đến muộn nhưng vẫn tham gia cuộc họp. - He arrived late but still joined the meeting.