Tiếng Việt
Đừng bận tâm tiếng Anh là gì?
đừng bận tâm tiếng Anh là never mind /ˈnɛvər maɪnd/. Đây là một cụm từ dùng để nói với ai đó không cần lo lắng hoặc để xóa bỏ một vấn đề không quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
never mind
Ví dụ câu với đừng bận tâm / never mind
- 1
Đừng bận tâm về chuyện đó, mọi thứ đều ổn rồi.
Never mind about the mistake, it's not a big deal.
- 2
Bạn có thể bỏ qua lời bình luận đó, đừng bận tâm.
Just ignore the comment, never mind.
Ghi chú dùng từ đừng bận tâm
Cụm từ này dùng để trấn an hoặc xoa dịu ai đó. Các từ liên quan: 'ignore' (bỏ qua), 'forget' (quên), 'apologize' (xin lỗi).
Video minh hoạ đừng bận tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng bận tâm
Câu hỏi thường gặp về "đừng bận tâm"
Đừng bận tâm tiếng Anh là gì?
Đừng bận tâm tiếng Anh là "never mind" (cụm từ), nghĩa là: Đây là một cụm từ dùng để nói với ai đó không cần lo lắng hoặc để xóa bỏ một vấn đề không quan trọng.
"never mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"never mind" nghĩa tiếng Việt là "đừng bận tâm". Cụm từ này dùng để trấn an hoặc xoa dịu ai đó.
Phát âm "never mind" như thế nào?
"never mind" có phiên âm IPA /ˈnɛvər maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "never mind"?
Never mind about the mistake, it's not a big deal. — Đừng bận tâm về chuyện đó, mọi thứ đều ổn rồi.