Tiếng Việt
Mỹ phẩm xách tay tiếng Anh là gì?
mỹ phẩm xách tay tiếng Anh là hand-carried cosmetic /hænd ˈkærid kɒzˈmɛtɪk/. Mỹ phẩm được mang từ nước ngoài về Việt Nam để bán lẻ, thường không qua kiểm duyệt chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand-carried cosmetic
Ví dụ câu với mỹ phẩm xách tay / hand-carried cosmetic
- 1
Cô ấy mua mỹ phẩm xách tay từ Hàn Quốc để dùng.
She bought hand-carried cosmetics from Korea for personal use.
- 2
Mỹ phẩm xách tay thường có giá cao hơn so với hàng chính hãng trong nước.
Hand-carried cosmetics are often more expensive than domestically available genuine products.
Ghi chú dùng từ mỹ phẩm xách tay
Mỹ phẩm xách tay là hàng hóa không chính thức nhập khẩu, thường có giá cao hơn hàng nội địa. Các thuật ngữ liên quan: 'nhập khẩu', 'hàng xách tay', 'chính hãng'.
Video minh hoạ mỹ phẩm xách tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỹ phẩm xách tay
Câu hỏi thường gặp về "mỹ phẩm xách tay"
Mỹ phẩm xách tay tiếng Anh là gì?
Mỹ phẩm xách tay tiếng Anh là "hand-carried cosmetic" (danh từ), nghĩa là: Mỹ phẩm được mang từ nước ngoài về Việt Nam để bán lẻ, thường không qua kiểm duyệt chính thức.
"hand-carried cosmetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand-carried cosmetic" nghĩa tiếng Việt là "mỹ phẩm xách tay". Mỹ phẩm xách tay là hàng hóa không chính thức nhập khẩu, thường có giá cao hơn hàng nội địa.
Phát âm "hand-carried cosmetic" như thế nào?
"hand-carried cosmetic" có phiên âm IPA /hænd ˈkærid kɒzˈmɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand-carried cosmetic"?
She bought hand-carried cosmetics from Korea for personal use. — Cô ấy mua mỹ phẩm xách tay từ Hàn Quốc để dùng.