The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bị truy nã tiếng Anh là gì?

người bị truy nã tiếng Anh là wanted person /ˈwɑntəd ˈpɜrsən/. Người bị truy nã là người bị cơ quan pháp luật chính thức phát lệnh truy bắt vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Hình minh hoạ "người bị truy nã" tiếng Anh là "wanted person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wanted person

Danh từ
/ˈwɑntəd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người bị truy nã / wanted person

  1. 1

    Cảnh sát đang truy lùng người bị truy nã trong khu vực.

    The police are searching for the wanted person in the area.

  2. 2

    Người bị truy nã đã bị bắt sau nhiều tháng lẩn trốn.

    The wanted person was captured after months on the run.

Ghi chú dùng từ người bị truy nã

Người bị truy nã là người bị truy bắt do phạm tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fugitive' (kẻ trốn chạy), 'criminal' (tội phạm), và 'arrest' (bắt giữ).

Video minh hoạ người bị truy nã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bị truy nã

Câu hỏi thường gặp về "người bị truy nã"

Người bị truy nã tiếng Anh là gì?

Người bị truy nã tiếng Anh là "wanted person" (danh từ), nghĩa là: Người bị truy nã là người bị cơ quan pháp luật chính thức phát lệnh truy bắt vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

"wanted person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wanted person" nghĩa tiếng Việt là "người bị truy nã". Người bị truy nã là người bị truy bắt do phạm tội.

Phát âm "wanted person" như thế nào?

"wanted person" có phiên âm IPA /ˈwɑntəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wanted person"?

The police are searching for the wanted person in the area. — Cảnh sát đang truy lùng người bị truy nã trong khu vực.