Tiếng Việt
Tầm nã tiếng Anh là gì?
Tầm nã tiếng Anh là Manhunt /ˈmæn.hʌnt/. Cuộc truy bắt hoặc săn lùng một người phạm tội hoặc người bị truy nã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Manhunt
Ví dụ câu với Tầm nã / Manhunt
- 1
Cảnh sát đã tổ chức một cuộc tầm nã đối với tên tội phạm nguy hiểm.
The police launched a manhunt for the dangerous criminal.
- 2
Cuộc tầm nã kéo dài suốt đêm để bắt kẻ trốn thoát.
The manhunt continued throughout the night to catch the escaped suspect.
Ghi chú dùng từ Tầm nã
Tầm nã là hoạt động truy bắt người bị truy nã hoặc phạm tội. Các từ liên quan: 'pursuit' (theo đuổi), 'search' (tìm kiếm), 'hunt' (săn lùng).
Video minh hoạ Tầm nã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầm nã
Câu hỏi thường gặp về "Tầm nã"
Tầm nã tiếng Anh là gì?
Tầm nã tiếng Anh là "Manhunt" (danh từ), nghĩa là: Cuộc truy bắt hoặc săn lùng một người phạm tội hoặc người bị truy nã.
"Manhunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Manhunt" nghĩa tiếng Việt là "Tầm nã". Tầm nã là hoạt động truy bắt người bị truy nã hoặc phạm tội.
Phát âm "Manhunt" như thế nào?
"Manhunt" có phiên âm IPA /ˈmæn.hʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Manhunt"?
The police launched a manhunt for the dangerous criminal. — Cảnh sát đã tổ chức một cuộc tầm nã đối với tên tội phạm nguy hiểm.