The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam băng dương tiếng Anh là gì?

nam băng dương tiếng Anh là Southern Ocean /ˈsʌðərn ˈoʊʃən/. Hành tinh Nam Băng Dương, hay Đại Dương Nam Cực, là đại dương nằm xung quanh Nam Cực, thuộc phần phía nam của Trái Đất.

Hình minh hoạ "nam băng dương" tiếng Anh là "Southern Ocean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Southern Ocean

Danh từ
/ˈsʌðərn ˈoʊʃən/

Ví dụ câu với nam băng dương / Southern Ocean

  1. 1

    The Southern Ocean is the fourth-largest ocean on Earth.

    Hành tinh Nam Băng Dương là đại dương lớn thứ tư trên Trái Đất.

  2. 2

    Penguins are commonly found in the Southern Ocean.

    Chim cánh cụt thường sinh sống trong hành tinh Nam Băng Dương.

Ghi chú dùng từ nam băng dương

Nam Băng Dương là một đại dương lớn bao quanh Nam Cực. Các thuật ngữ liên quan: 'Antarctica' (Châu Nam Cực), 'ocean' (đại dương), 'marine' (hải dương).

Video minh hoạ nam băng dương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam băng dương

Câu hỏi thường gặp về "nam băng dương"

Nam băng dương tiếng Anh là gì?

Nam băng dương tiếng Anh là "Southern Ocean" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh Nam Băng Dương, hay Đại Dương Nam Cực, là đại dương nằm xung quanh Nam Cực, thuộc phần phía nam của Trái Đất.

"Southern Ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Southern Ocean" nghĩa tiếng Việt là "nam băng dương". Nam Băng Dương là một đại dương lớn bao quanh Nam Cực.

Phát âm "Southern Ocean" như thế nào?

"Southern Ocean" có phiên âm IPA /ˈsʌðərn ˈoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Southern Ocean"?

Hành tinh Nam Băng Dương là đại dương lớn thứ tư trên Trái Đất. — The Southern Ocean is the fourth-largest ocean on Earth.