Tiếng Việt
Nắm bắt tình hình tiếng Anh là gì?
nắm bắt tình hình tiếng Anh là grasp the situation /ɡrɑːsp ðə sɪtʃuˈeɪʃn/. Hiểu rõ và nắm bắt tình hình hiện tại để đưa ra quyết định phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasp the situation
Ví dụ câu với nắm bắt tình hình / grasp the situation
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy đã nắm bắt tình hình rất nhanh và đề xuất giải pháp hiệu quả.
During the meeting, he grasped the situation quickly and proposed an effective solution.
- 2
Chúng ta cần nắm bắt tình hình thị trường để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
We need to grasp the situation of the market to adjust our business strategy.
Ghi chú dùng từ nắm bắt tình hình
Cụm từ này dùng để chỉ việc hiểu rõ các diễn biến hiện tại để có phản ứng phù hợp. Các từ liên quan: understand (hiểu), comprehend (hiểu rõ), assess (đánh giá).
Video minh hoạ nắm bắt tình hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm bắt tình hình
Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt tình hình"
Nắm bắt tình hình tiếng Anh là gì?
Nắm bắt tình hình tiếng Anh là "grasp the situation" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ và nắm bắt tình hình hiện tại để đưa ra quyết định phù hợp.
"grasp the situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasp the situation" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt tình hình". Cụm từ này dùng để chỉ việc hiểu rõ các diễn biến hiện tại để có phản ứng phù hợp.
Phát âm "grasp the situation" như thế nào?
"grasp the situation" có phiên âm IPA /ɡrɑːsp ðə sɪtʃuˈeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasp the situation"?
During the meeting, he grasped the situation quickly and proposed an effective solution. — Trong cuộc họp, anh ấy đã nắm bắt tình hình rất nhanh và đề xuất giải pháp hiệu quả.