The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nằm cạnh tiếng Anh là gì?

nằm cạnh tiếng Anh là lie next to /laɪ nɛkst tə/. nằm sát hoặc gần bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "nằm cạnh" tiếng Anh là "lie next to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lie next to

Động từ
/laɪ nɛkst tə/

Ví dụ câu với nằm cạnh / lie next to

  1. 1

    Tôi thích nằm cạnh cửa sổ để ngắm cảnh.

    I like to lie next to the window to watch the view.

  2. 2

    Con chó của tôi thường nằm cạnh chủ nhân của nó.

    My dog usually lies next to its owner.

Ghi chú dùng từ nằm cạnh

Nghĩa là nằm sát hoặc gần bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'beside' (bên cạnh), 'next to' (gần cạnh), 'adjacent' (liền kề).

Video minh hoạ nằm cạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nằm cạnh

Câu hỏi thường gặp về "nằm cạnh"

Nằm cạnh tiếng Anh là gì?

Nằm cạnh tiếng Anh là "lie next to" (động từ), nghĩa là: nằm sát hoặc gần bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.

"lie next to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lie next to" nghĩa tiếng Việt là "nằm cạnh". Nghĩa là nằm sát hoặc gần bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "lie next to" như thế nào?

"lie next to" có phiên âm IPA /laɪ nɛkst tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lie next to"?

I like to lie next to the window to watch the view. — Tôi thích nằm cạnh cửa sổ để ngắm cảnh.