Tiếng Việt
Nắm quyền tiếng Anh là gì?
nắm quyền tiếng Anh là take power /teɪk ˈpaʊə/. Chiếm giữ hoặc kiểm soát quyền lực hoặc chính quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take power
Ví dụ câu với nắm quyền / take power
- 1
Sau cuộc bầu cử, nhóm này đã nắm quyền kiểm soát quốc gia.
After the election, this group took control of the country.
- 2
Lãnh đạo mới đã nắm quyền từ chính phủ cũ.
The new leader took power from the old government.
Ghi chú dùng từ nắm quyền
Nắm quyền là hành động kiểm soát chính quyền hoặc quyền lực. Các từ liên quan: quyền lực (power), chính quyền (government), kiểm soát (control).
Video minh hoạ nắm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm quyền
Câu hỏi thường gặp về "nắm quyền"
Nắm quyền tiếng Anh là gì?
Nắm quyền tiếng Anh là "take power" (động từ), nghĩa là: Chiếm giữ hoặc kiểm soát quyền lực hoặc chính quyền.
"take power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take power" nghĩa tiếng Việt là "nắm quyền". Nắm quyền là hành động kiểm soát chính quyền hoặc quyền lực.
Phát âm "take power" như thế nào?
"take power" có phiên âm IPA /teɪk ˈpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take power"?
After the election, this group took control of the country. — Sau cuộc bầu cử, nhóm này đã nắm quyền kiểm soát quốc gia.