Tiếng Việt
Nắm rõ thông tin tiếng Anh là gì?
nắm rõ thông tin tiếng Anh là grasp information /ɡrɑːsp ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Hiểu rõ và nắm chắc thông tin hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasp information
Ví dụ câu với nắm rõ thông tin / grasp information
- 1
Anh ấy đã nắm rõ thông tin về dự án trước cuộc họp.
He has grasped the information about the project before the meeting.
- 2
Cần nắm rõ thông tin để làm bài kiểm tra hiệu quả hơn.
You need to grasp the information to do the test more effectively.
Ghi chú dùng từ nắm rõ thông tin
Nắm rõ thông tin là hiểu rõ và giữ chắc kiến thức hoặc dữ liệu. Các từ liên quan: hiểu (understand), biết (know), nhớ (remember).
Video minh hoạ nắm rõ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm rõ thông tin
- nắmgrasp
- tintrust
- thôngPine
- nắm rõunderstand
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
Câu hỏi thường gặp về "nắm rõ thông tin"
Nắm rõ thông tin tiếng Anh là gì?
Nắm rõ thông tin tiếng Anh là "grasp information" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ và nắm chắc thông tin hoặc kiến thức.
"grasp information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasp information" nghĩa tiếng Việt là "nắm rõ thông tin". Nắm rõ thông tin là hiểu rõ và giữ chắc kiến thức hoặc dữ liệu.
Phát âm "grasp information" như thế nào?
"grasp information" có phiên âm IPA /ɡrɑːsp ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasp information"?
He has grasped the information about the project before the meeting. — Anh ấy đã nắm rõ thông tin về dự án trước cuộc họp.