The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất nặng tiếng Anh là gì?

Đất nặng tiếng Anh là heavy soil /ˈhɛvi sɔɪl/. Loại đất có độ nặng cao, chứa nhiều chất dinh dưỡng và cặn bẩn, thường gây khó khăn trong việc làm đất và trồng trọt.

Hình minh hoạ "Đất nặng" tiếng Anh là "heavy soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heavy soil

Danh từ
/ˈhɛvi sɔɪl/

Ví dụ câu với Đất nặng / heavy soil

  1. 1

    Nông dân phải sử dụng máy móc đặc biệt để làm đất nặng này.

    Farmers need special machinery to till this heavy soil.

  2. 2

    Đất nặng cần phải xử lý kỹ trước khi trồng cây mới.

    Heavy soil needs to be properly treated before planting new crops.

Ghi chú dùng từ Đất nặng

Đất nặng là loại đất có trọng lượng lớn, thường gây khó khăn trong canh tác. Các thuật ngữ liên quan: đất pha cát (sandy soil), đất phù sa (alluvial soil), đất sét (clay soil).

Video minh hoạ Đất nặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đất nặng

Câu hỏi thường gặp về "Đất nặng"

Đất nặng tiếng Anh là gì?

Đất nặng tiếng Anh là "heavy soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có độ nặng cao, chứa nhiều chất dinh dưỡng và cặn bẩn, thường gây khó khăn trong việc làm đất và trồng trọt.

"heavy soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heavy soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất nặng". Đất nặng là loại đất có trọng lượng lớn, thường gây khó khăn trong canh tác.

Phát âm "heavy soil" như thế nào?

"heavy soil" có phiên âm IPA /ˈhɛvi sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heavy soil"?

Farmers need special machinery to till this heavy soil. — Nông dân phải sử dụng máy móc đặc biệt để làm đất nặng này.