Tiếng Việt
Nâng cao chất lượng tiếng Anh là gì?
nâng cao chất lượng tiếng Anh là improve quality /ɪmˈpruːv ˈkwɒlɪti/. Nâng cao chất lượng là hành động làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên tốt hơn, đạt tiêu chuẩn cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
improve quality
Ví dụ câu với nâng cao chất lượng / improve quality
- 1
Chúng tôi đang cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm của mình.
We are trying to improve the quality of our products.
- 2
Việc đào tạo nhân viên giúp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Training employees helps improve the quality of customer service.
Ghi chú dùng từ nâng cao chất lượng
Nâng cao chất lượng liên quan đến việc cải thiện tiêu chuẩn và hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đánh giá chất lượng' (quality assessment), 'kiểm định' (inspection), và 'tiêu chuẩn' (standards).
Video minh hoạ nâng cao chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao chất lượng"
Nâng cao chất lượng tiếng Anh là gì?
Nâng cao chất lượng tiếng Anh là "improve quality" (động từ), nghĩa là: Nâng cao chất lượng là hành động làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên tốt hơn, đạt tiêu chuẩn cao hơn.
"improve quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"improve quality" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao chất lượng". Nâng cao chất lượng liên quan đến việc cải thiện tiêu chuẩn và hiệu quả.
Phát âm "improve quality" như thế nào?
"improve quality" có phiên âm IPA /ɪmˈpruːv ˈkwɒlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "improve quality"?
We are trying to improve the quality of our products. — Chúng tôi đang cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm của mình.