Tiếng Việt
Nâng cao chất lượng cuộc sống tiếng Anh là gì?
nâng cao chất lượng cuộc sống tiếng Anh là improve living standards /ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ ˌstændədz/. Cải thiện mức sống của người dân, nâng cao điều kiện sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
improve living standards
Ví dụ câu với nâng cao chất lượng cuộc sống / improve living standards
- 1
Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
The government has implemented many policies to improve living standards.
- 2
Việc đầu tư vào giáo dục giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng.
Investing in education helps improve the living standards of the community.
Ghi chú dùng từ nâng cao chất lượng cuộc sống
Nâng cao chất lượng cuộc sống đề cập đến việc làm cho cuộc sống của mọi người trở nên tốt đẹp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đời sống' (living), 'phúc lợi' (welfare), và 'phát triển' (development).
Video minh hoạ nâng cao chất lượng cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao chất lượng cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao chất lượng cuộc sống"
Nâng cao chất lượng cuộc sống tiếng Anh là gì?
Nâng cao chất lượng cuộc sống tiếng Anh là "improve living standards" (động từ), nghĩa là: Cải thiện mức sống của người dân, nâng cao điều kiện sống.
"improve living standards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"improve living standards" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao chất lượng cuộc sống". Nâng cao chất lượng cuộc sống đề cập đến việc làm cho cuộc sống của mọi người trở nên tốt đẹp hơn.
Phát âm "improve living standards" như thế nào?
"improve living standards" có phiên âm IPA /ɪmˈpruːv ˈlɪvɪŋ ˌstændədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "improve living standards"?
The government has implemented many policies to improve living standards. — Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.