Tiếng Việt
Nâng cao kiến thức tiếng Anh là gì?
nâng cao kiến thức tiếng Anh là increase knowledge /ɪnˈkriːs ˈnɒlɪdʒ/. Mở rộng hoặc nâng cao hiểu biết của bản thân qua việc học hỏi hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase knowledge
Ví dụ câu với nâng cao kiến thức / increase knowledge
- 1
Anh ấy thường xuyên đọc sách để nâng cao kiến thức của mình.
He often reads books to increase his knowledge.
- 2
Việc tham gia các khóa học trực tuyến giúp tôi nâng cao kiến thức về công nghệ.
Participating in online courses helps me increase my knowledge of technology.
Ghi chú dùng từ nâng cao kiến thức
Nâng cao kiến thức là hành động mở rộng hiểu biết. Các từ liên quan: học hỏi (learning), nghiên cứu (research), mở rộng (expand).
Video minh hoạ nâng cao kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao kiến thức"
Nâng cao kiến thức tiếng Anh là gì?
Nâng cao kiến thức tiếng Anh là "increase knowledge" (động từ), nghĩa là: Mở rộng hoặc nâng cao hiểu biết của bản thân qua việc học hỏi hoặc nghiên cứu.
"increase knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase knowledge" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao kiến thức". Nâng cao kiến thức là hành động mở rộng hiểu biết.
Phát âm "increase knowledge" như thế nào?
"increase knowledge" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːs ˈnɒlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase knowledge"?
He often reads books to increase his knowledge. — Anh ấy thường xuyên đọc sách để nâng cao kiến thức của mình.