Tiếng Việt
Nâng cao trình độ tiếng Anh là gì?
nâng cao trình độ tiếng Anh là develop competence /dɪˈvɛləp ˈkɑmpətɪns/. Nâng cao khả năng và kỹ năng để đạt trình độ cao hơn trong một lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
develop competence
Ví dụ câu với nâng cao trình độ / develop competence
- 1
He attended extra courses to develop competence in software development.
Anh ấy đã tham gia các khóa học bổ sung để nâng cao năng lực trong lĩnh vực phát triển phần mềm.
- 2
Develop competence through continuous learning and practice.
Phát triển năng lực thông qua học tập liên tục và thực hành.
Ghi chú dùng từ nâng cao trình độ
Nâng cao trình độ đề cập đến việc cải thiện kỹ năng và kiến thức. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'skills' (kỹ năng), 'expertise' (chuyên môn).
Video minh hoạ nâng cao trình độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao trình độ
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao trình độ"
Nâng cao trình độ tiếng Anh là gì?
Nâng cao trình độ tiếng Anh là "develop competence" (cụm từ), nghĩa là: Nâng cao khả năng và kỹ năng để đạt trình độ cao hơn trong một lĩnh vực.
"develop competence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"develop competence" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao trình độ". Nâng cao trình độ đề cập đến việc cải thiện kỹ năng và kiến thức.
Phát âm "develop competence" như thế nào?
"develop competence" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈkɑmpətɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "develop competence"?
Anh ấy đã tham gia các khóa học bổ sung để nâng cao năng lực trong lĩnh vực phát triển phần mềm. — He attended extra courses to develop competence in software development.