Tiếng Việt
Nâng giấc tiếng Anh là gì?
nâng giấc tiếng Anh là support /səˈpɔːt/. Hỗ trợ hoặc nâng đỡ ai đó hoặc cái gì đó để giúp họ duy trì hoặc nâng cao trạng thái hoặc vị trí của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support
Ví dụ câu với nâng giấc / support
- 1
Bạn cần nâng giấc cho em bé để bé ngủ ngon hơn.
You need to support the baby to help him sleep better.
- 2
Chúng tôi sẽ nâng giấc tinh thần của bạn trong thời gian khó khăn này.
We will support your morale during this difficult time.
Ghi chú dùng từ nâng giấc
Nâng giấc thể hiện hành động giúp đỡ hoặc duy trì trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: hỗ trợ (assist), giúp đỡ (help), nâng đỡ (lift).
Video minh hoạ nâng giấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng giấc
Câu hỏi thường gặp về "nâng giấc"
Nâng giấc tiếng Anh là gì?
Nâng giấc tiếng Anh là "support" (động từ), nghĩa là: Hỗ trợ hoặc nâng đỡ ai đó hoặc cái gì đó để giúp họ duy trì hoặc nâng cao trạng thái hoặc vị trí của mình.
"support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support" nghĩa tiếng Việt là "nâng giấc". Nâng giấc thể hiện hành động giúp đỡ hoặc duy trì trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "support" như thế nào?
"support" có phiên âm IPA /səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support"?
You need to support the baby to help him sleep better. — Bạn cần nâng giấc cho em bé để bé ngủ ngon hơn.